耳目 (じもく) — sự chú ý, tai mắt

もく sự chú ý
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

jimoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự chú ý
  • tai mắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.