自力 (じりき) — tự lực, sức mình

りき tự lực
Tần suất #6116 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jiriki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự lực
  • sức mình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.