上京 (じょうきょう) — lên Tokyo, thượng kinh

じょうきょう lên Tokyo
Tần suất #7764 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

joukyou

Pitch じょきょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lên Tokyo
  • thượng kinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.