譲渡 (じょうと) — chuyển nhượng, nhượng lại, nhượng độ
譲渡
chuyển nhượng
Tần suất #4282
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jouto
じょうと
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうと[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 譲渡
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển nhượng
- nhượng lại
- nhượng độ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
譲渡する じょうとする |
譲渡します じょうとします |
| Present negative |
譲渡しない じょうとしない |
譲渡しません じょうとしません |
| Past |
譲渡した じょうとした |
譲渡しました じょうとしました |
| Past negative |
譲渡しなかった じょうとしなかった |
譲渡しませんでした じょうとしませんでした |
| Te-form |
譲渡して じょうとして |
譲渡しまして じょうとしまして |
| Potential |
譲渡できる じょうとできる |
譲渡できます じょうとできます |
| Potential negative |
譲渡できない じょうとできない |
譲渡できません じょうとできません |