Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

譲渡 (じょうと) — chuyển nhượng, nhượng lại, nhượng độ

譲じょう渡と chuyển nhượng
Tần suất #4282 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jouto

じょうと
Pitch じょうと[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 譲渡

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển nhượng
  • nhượng lại
  • nhượng độ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

譲渡する

じょうとする

譲渡します

じょうとします

Present negative

譲渡しない

じょうとしない

譲渡しません

じょうとしません

Past

譲渡した

じょうとした

譲渡しました

じょうとしました

Past negative

譲渡しなかった

じょうとしなかった

譲渡しませんでした

じょうとしませんでした

Te-form

譲渡して

じょうとして

譲渡しまして

じょうとしまして

Potential

譲渡できる

じょうとできる

譲渡できます

じょうとできます

Potential negative

譲渡できない

じょうとできない

譲渡できません

じょうとできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.