女優 (じょゆう) — nữ diễn viên, nữ ưu

じょゆう nữ diễn viên
Tần suất #2920 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

joyuu

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nữ diễn viên
  • nữ ưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.