準備 (じゅんび) — chuẩn bị, sự chuẩn bị

じゅん chuẩn bị
Tần suất #559 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

junbi

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuẩn bị
  • sự chuẩn bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.