順位 (じゅんい) — thứ hạng, xếp hạng, thuận vị

じゅん thứ hạng
Tần suất #2944 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

juni

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ hạng
  • xếp hạng
  • thuận vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.