従事 (じゅうじ) — chuyên tâm vào, tận tụy với, tòng sự

じゅう chuyên tâm vào
Tần suất #3520 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

juuji

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyên tâm vào
  • tận tụy với
  • tòng sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.