住居 (じゅうきょ) — nơi ở, nhà ở, trú cư

じゅうきょ nơi ở
Tần suất #4506 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

juukyo

Pitch じゅきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nơi ở
  • nhà ở
  • trú cư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.