課長 (かちょう) — trưởng phòng, khoa trưởng

ちょう trưởng phòng
Tần suất #2390 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kachou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trưởng phòng
  • khoa trưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.