開花 (かいか) — nở hoa, khai hoa

かい nở hoa
Tần suất #6213 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nở hoa
  • khai hoa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.