海面 (かいめん) — mặt biển, mực nước biển, hải diện

かいめん mặt biển
Tần suất #9974 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kaimen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt biển
  • mực nước biển
  • hải diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.