介す (かいす) — trung gian, qua (trung gian), giới thiệu
介す
trung gian
Tần suất #5584
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kaisu
かいす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 介す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trung gian
- qua (trung gian)
- giới thiệu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
介す かいす |
介します かいします |
| Present negative |
介さない かいさない |
介しません かいしません |
| Past |
介した かいした |
介しました かいしました |
| Past negative |
介さなかった かいさなかった |
介しませんでした かいしませんでした |
| Te-form |
介して かいして |
介しまして かいしまして |
| Potential |
介せる かいせる |
介せます かいせます |
| Potential negative |
介せない かいせない |
介せません かいせません |