Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解体 (かいたい) — tháo dỡ, phá dỡ, giải thể

解かい体たい tháo dỡ
Tần suất #3959 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaitai

かいたい
Pitch かいたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解体

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tháo dỡ
  • phá dỡ
  • giải thể

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解体する

かいたいする

解体します

かいたいします

Present negative

解体しない

かいたいしない

解体しません

かいたいしません

Past

解体した

かいたいした

解体しました

かいたいしました

Past negative

解体しなかった

かいたいしなかった

解体しませんでした

かいたいしませんでした

Te-form

解体して

かいたいして

解体しまして

かいたいしまして

Potential

解体できる

かいたいできる

解体できます

かいたいできます

Potential negative

解体できない

かいたいできない

解体できません

かいたいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.