開拓 (かいたく) — khai khẩn, khai phá, tiên phong

かいたく khai khẩn
Tần suất #4332 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaitaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai khẩn
  • khai phá
  • tiên phong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.