各人 (かくじん) — mỗi người, từng người, các nhân

かくじん mỗi người
Tần suất #7984 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kakujin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mỗi người
  • từng người
  • các nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.