Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拡散 (かくさん) — khuếch tán, lan truyền

拡かく散さん khuếch tán
Tần suất #6699 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kakusan

かくさん
Pitch かくさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拡散

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khuếch tán
  • lan truyền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拡散する

かくさんする

拡散します

かくさんします

Present negative

拡散しない

かくさんしない

拡散しません

かくさんしません

Past

拡散した

かくさんした

拡散しました

かくさんしました

Past negative

拡散しなかった

かくさんしなかった

拡散しませんでした

かくさんしませんでした

Te-form

拡散して

かくさんして

拡散しまして

かくさんしまして

Potential

拡散できる

かくさんできる

拡散できます

かくさんできます

Potential negative

拡散できない

かくさんできない

拡散できません

かくさんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.