拡散 (かくさん) — khuếch tán, lan truyền
拡散
khuếch tán
Tần suất #6699
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kakusan
かくさん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくさん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拡散
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khuếch tán
- lan truyền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拡散する かくさんする |
拡散します かくさんします |
| Present negative |
拡散しない かくさんしない |
拡散しません かくさんしません |
| Past |
拡散した かくさんした |
拡散しました かくさんしました |
| Past negative |
拡散しなかった かくさんしなかった |
拡散しませんでした かくさんしませんでした |
| Te-form |
拡散して かくさんして |
拡散しまして かくさんしまして |
| Potential |
拡散できる かくさんできる |
拡散できます かくさんできます |
| Potential negative |
拡散できない かくさんできない |
拡散できません かくさんできません |