拡散 (かくさん) — khuếch tán, lan truyền

かくさん khuếch tán
Tần suất #6699 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kakusan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khuếch tán
  • lan truyền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.