幹事 (かんじ) — người tổ chức, thư ký, cán sự

かん người tổ chức
Tần suất #3402 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kanji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người tổ chức
  • thư ký
  • cán sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.