感じ取る (かんじとる) — cảm nhận, nhận biết, cảm thấy

かんじ取 cảm nhận
Tần suất #7945 Lớp 3 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-ru) · transitive

kanjitoru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm nhận
  • nhận biết
  • cảm thấy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.