感情 (かんじょう) — cảm xúc, tình cảm, cảm tình

かんじょう cảm xúc
Tần suất #952 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kanjou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm xúc
  • tình cảm
  • cảm tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.