彼女 (かのじょ) — cô ấy, bạn gái

かのじょ cô ấy
Tần suất #170 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kanojo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cô ấy
  • bạn gái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.