感性 (かんせい) — cảm tính, nhạy cảm, cảm thụ

かんせい cảm tính
Tần suất #3633 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kansei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm tính
  • nhạy cảm
  • cảm thụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.