関節 (かんせつ) — khớp, quan tiết

かんせつ khớp
Tần suất #4957 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kansetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khớp
  • quan tiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.