慣習 (かんしゅう) — tập quán, phong tục, quán tập

かんしゅう tập quán
Tần suất #6242 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · suru verb

kanshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tập quán
  • phong tục
  • quán tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.