緩和 (かんわ) — nới lỏng, giảm nhẹ, hoãn hòa

かん nới lỏng
Tần suất #2093 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kanwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nới lỏng
  • giảm nhẹ
  • hoãn hòa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.