啓発 (けいはつ) — khai sáng, khải phát, giác ngộ

けいはつ khai sáng
Tần suất #5587 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keihatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai sáng
  • khải phát
  • giác ngộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.