経緯 (けいい) — diễn biến, đầu đuôi sự việc, kinh vĩ

けい diễn biến
Tần suất #2599 2 ký tự 漢語 kango noun

keii

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diễn biến
  • đầu đuôi sự việc
  • kinh vĩ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.