経歴 (けいれき) — lý lịch, kinh lịch, quá trình công tác

けいれき lý lịch
Tần suất #5023 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

keireki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lý lịch
  • kinh lịch
  • quá trình công tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.