代行 (だいこう) — làm thay, đại diện, đại hành
daikou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 代行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm thay
- đại diện
- đại hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
代行する だいこうする |
代行します だいこうします |
| Present negative |
代行しない だいこうしない |
代行しません だいこうしません |
| Past |
代行した だいこうした |
代行しました だいこうしました |
| Past negative |
代行しなかった だいこうしなかった |
代行しませんでした だいこうしませんでした |
| Te-form |
代行して だいこうして |
代行しまして だいこうしまして |
| Potential |
代行できる だいこうできる |
代行できます だいこうできます |
| Potential negative |
代行できない だいこうできない |
代行できません だいこうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.