代行 (だいこう) — làm thay, đại diện, đại hành

だいこう làm thay
Tần suất #5022 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

daikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm thay
  • đại diện
  • đại hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.