Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

代行 (だいこう) — làm thay, đại diện, đại hành

代だい行こう làm thay
Tần suất #5022 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

daikou

だいこう
Pitch だいこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 代行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm thay
  • đại diện
  • đại hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

代行する

だいこうする

代行します

だいこうします

Present negative

代行しない

だいこうしない

代行しません

だいこうしません

Past

代行した

だいこうした

代行しました

だいこうしました

Past negative

代行しなかった

だいこうしなかった

代行しませんでした

だいこうしませんでした

Te-form

代行して

だいこうして

代行しまして

だいこうしまして

Potential

代行できる

だいこうできる

代行できます

だいこうできます

Potential negative

代行できない

だいこうできない

代行できません

だいこうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.