決心 (けっしん) — quyết tâm, quyết chí

けっしん quyết tâm
Tần suất #5348 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

kesshin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyết tâm
  • quyết chí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.