間近 (まぢか) — sát kề, gần kề, sắp tới

ぢか sát kề
Tần suất #5347 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago na-adjective

majika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sát kề
  • gần kề
  • sắp tới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.