気分 (きぶん) — tâm trạng, cảm giác, khí phận

ぶん tâm trạng
Tần suất #1600 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kibun

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tâm trạng
  • cảm giác
  • khí phận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.