期限 (きげん) — thời hạn, kỳ hạn

げん thời hạn
Tần suất #2817 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kigen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời hạn
  • kỳ hạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.