記述 (きじゅつ) — mô tả, ghi chép, ký thuật

じゅつ mô tả
Tần suất #1360 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kijutsu

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mô tả
  • ghi chép
  • ký thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.