聞き取れる (ききとれる) — nghe rõ được, nghe ra được
聞き取れる
nghe rõ được
Tần suất #7382
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
kikitoreru
Nghĩa
- nghe rõ được
- nghe ra được