聞き取る (ききとる) — nghe hiểu, nghe rõ

nghe hiểu
Tần suất #5916 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

kikitoru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghe hiểu
  • nghe rõ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.