規程 (きてい) — quy chế, quy định, điều lệ

てい quy chế
Tần suất #9682 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quy chế
  • quy định
  • điều lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.