新装 (しんそう) — trang trí mới, tân trang, tân trang
新装
trang trí mới
Tần suất #9681
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinsou
しんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 新装
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trang trí mới
- tân trang
- tân trang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
新装する しんそうする |
新装します しんそうします |
| Present negative |
新装しない しんそうしない |
新装しません しんそうしません |
| Past |
新装した しんそうした |
新装しました しんそうしました |
| Past negative |
新装しなかった しんそうしなかった |
新装しませんでした しんそうしませんでした |
| Te-form |
新装して しんそうして |
新装しまして しんそうしまして |
| Potential |
新装できる しんそうできる |
新装できます しんそうできます |
| Potential negative |
新装できない しんそうできない |
新装できません しんそうできません |