Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新装 (しんそう) — trang trí mới, tân trang, tân trang

新しん装そう trang trí mới
Tần suất #9681 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinsou

しんそう
Pitch しんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 新装

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trang trí mới
  • tân trang
  • tân trang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

新装する

しんそうする

新装します

しんそうします

Present negative

新装しない

しんそうしない

新装しません

しんそうしません

Past

新装した

しんそうした

新装しました

しんそうしました

Past negative

新装しなかった

しんそうしなかった

新装しませんでした

しんそうしませんでした

Te-form

新装して

しんそうして

新装しまして

しんそうしまして

Potential

新装できる

しんそうできる

新装できます

しんそうできます

Potential negative

新装できない

しんそうできない

新装できません

しんそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.