既得 (きとく) — đã có được, đã xác lập, ký đắc

とく đã có được
Tần suất #9615 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kitoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đã có được
  • đã xác lập
  • ký đắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.