機材 (きざい) — thiết bị, dụng cụ, cơ tài

ざい thiết bị
Tần suất #5715 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kizai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết bị
  • dụng cụ
  • cơ tài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.