告白 (こくはく) — thú nhận, tỏ tình, cáo bạch

こくはく thú nhận
Tần suất #3839 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kokuhaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thú nhận
  • tỏ tình
  • cáo bạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.