国内 (こくない) — trong nước, quốc nội

こくない trong nước
Tần suất #616 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kokunai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong nước
  • quốc nội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.