今期 (こんき) — kỳ này, nhiệm kỳ hiện tại, kim kỳ

こん kỳ này
Tần suất #8030 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

konki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ này
  • nhiệm kỳ hiện tại
  • kim kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.