古来 (こらい) — từ xưa, cổ lai, tự cổ chí kim

らい từ xưa
Tần suất #7692 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

korai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ xưa
  • cổ lai
  • tự cổ chí kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.