考案 (こうあん) — sáng chế, nghĩ ra, khảo án

こうあん sáng chế
Tần suất #7353 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kouan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng chế
  • nghĩ ra
  • khảo án

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.