抗議 (こうぎ) — phản đối, kháng nghị

こう phản đối
Tần suất #2563 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

kougi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản đối
  • kháng nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.