交互 (こうご) — luân phiên, qua lại, giao hỗ

こう luân phiên
Tần suất #7889 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · suru verb

kougo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luân phiên
  • qua lại
  • giao hỗ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.