公述 (こうじゅつ) — phát biểu công khai, công thuật
公述
phát biểu công khai
Tần suất #6776
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
koujutsu
こうじゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうじゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 公述
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát biểu công khai
- công thuật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
公述する こうじゅつする |
公述します こうじゅつします |
| Present negative |
公述しない こうじゅつしない |
公述しません こうじゅつしません |
| Past |
公述した こうじゅつした |
公述しました こうじゅつしました |
| Past negative |
公述しなかった こうじゅつしなかった |
公述しませんでした こうじゅつしませんでした |
| Te-form |
公述して こうじゅつして |
公述しまして こうじゅつしまして |
| Potential |
公述できる こうじゅつできる |
公述できます こうじゅつできます |
| Potential negative |
公述できない こうじゅつできない |
公述できません こうじゅつできません |