Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公述 (こうじゅつ) — phát biểu công khai, công thuật

公こう述じゅつ phát biểu công khai
Tần suất #6776 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

koujutsu

こうじゅつ
Pitch こうじゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 公述

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát biểu công khai
  • công thuật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

公述する

こうじゅつする

公述します

こうじゅつします

Present negative

公述しない

こうじゅつしない

公述しません

こうじゅつしません

Past

公述した

こうじゅつした

公述しました

こうじゅつしました

Past negative

公述しなかった

こうじゅつしなかった

公述しませんでした

こうじゅつしませんでした

Te-form

公述して

こうじゅつして

公述しまして

こうじゅつしまして

Potential

公述できる

こうじゅつできる

公述できます

こうじゅつできます

Potential negative

公述できない

こうじゅつできない

公述できません

こうじゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.