後記 (こうき) — lời bạt, hậu ký, tái bút
後記
lời bạt
Tần suất #7059
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
kouki
こうき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 後記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời bạt
- hậu ký
- tái bút
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
後記する こうきする |
後記します こうきします |
| Present negative |
後記しない こうきしない |
後記しません こうきしません |
| Past |
後記した こうきした |
後記しました こうきしました |
| Past negative |
後記しなかった こうきしなかった |
後記しませんでした こうきしませんでした |
| Te-form |
後記して こうきして |
後記しまして こうきしまして |
| Potential |
後記できる こうきできる |
後記できます こうきできます |
| Potential negative |
後記できない こうきできない |
後記できません こうきできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.